Tiếng Việt
Giá trị thanh toán tiếng Anh là gì?
giá trị thanh toán tiếng Anh là Payment value /ˈpeɪmənt ˈvæljuː/. Giá trị của khoản thanh toán hoặc số tiền phải trả cho một dịch vụ hoặc sản phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Payment value
Ví dụ câu với giá trị thanh toán / Payment value
- 1
Giá trị thanh toán của hợp đồng này là 10 triệu đồng.
The payment value of this contract is 10 million dong.
- 2
Chúng tôi cần xác định giá trị thanh toán trước khi ký hợp đồng.
We need to determine the payment value before signing the contract.
Ghi chú dùng từ giá trị thanh toán
Thuật ngữ này liên quan đến số tiền phải trả trong các giao dịch tài chính. Các từ liên quan gồm 'payment' (thanh toán), 'transaction' (giao dịch), 'invoice' (hóa đơn).
Video minh hoạ giá trị thanh toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá trị thanh toán
Câu hỏi thường gặp về "giá trị thanh toán"
Giá trị thanh toán tiếng Anh là gì?
Giá trị thanh toán tiếng Anh là "Payment value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị của khoản thanh toán hoặc số tiền phải trả cho một dịch vụ hoặc sản phẩm.
"Payment value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Payment value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị thanh toán". Thuật ngữ này liên quan đến số tiền phải trả trong các giao dịch tài chính.
Phát âm "Payment value" như thế nào?
"Payment value" có phiên âm IPA /ˈpeɪmənt ˈvæljuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Payment value"?
The payment value of this contract is 10 million dong. — Giá trị thanh toán của hợp đồng này là 10 triệu đồng.