Tiếng Việt
Giá trị vật chất tiếng Anh là gì?
giá trị vật chất tiếng Anh là material value /məˈtɪər.i.əl ˈvæl.juː/. Giá trị liên quan đến vật chất hoặc tài sản hữu hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
material value
Ví dụ câu với giá trị vật chất / material value
- 1
Giá trị vật chất của căn nhà này rất cao.
The material value of this house is very high.
- 2
Chúng ta cần đánh giá giá trị vật chất của các thiết bị trong phòng.
We need to assess the material value of the equipment in the room.
Ghi chú dùng từ giá trị vật chất
Giá trị vật chất đề cập đến giá trị của các vật thể hữu hình như tài sản, đồ dùng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tangible assets' (tài sản hữu hình), 'physical worth' (giá trị vật lý), 'asset valuation' (định giá tài sản).
Video minh hoạ giá trị vật chất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá trị vật chất
Câu hỏi thường gặp về "giá trị vật chất"
Giá trị vật chất tiếng Anh là gì?
Giá trị vật chất tiếng Anh là "material value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị liên quan đến vật chất hoặc tài sản hữu hình.
"material value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"material value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị vật chất". Giá trị vật chất đề cập đến giá trị của các vật thể hữu hình như tài sản, đồ dùng.
Phát âm "material value" như thế nào?
"material value" có phiên âm IPA /məˈtɪər.i.əl ˈvæl.juː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "material value"?
The material value of this house is very high. — Giá trị vật chất của căn nhà này rất cao.