Tiếng Việt
Giá trị xuất khẩu tiếng Anh là gì?
giá trị xuất khẩu tiếng Anh là export value /ˈɛkspɔrt ˈvælju/. Giá trị của hàng hóa hoặc dịch vụ xuất khẩu ra nước ngoài trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
export value
Ví dụ câu với giá trị xuất khẩu / export value
- 1
Giá trị xuất khẩu của đất nước đã tăng lên trong năm nay.
The country's export value increased this year.
- 2
Chính phủ đang cố gắng nâng cao giá trị xuất khẩu để thúc đẩy nền kinh tế.
The government is trying to boost export value to stimulate the economy.
Ghi chú dùng từ giá trị xuất khẩu
Giá trị xuất khẩu là tổng giá trị của hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'import value' (giá trị nhập khẩu), 'trade balance' (thặng dư thương mại), và 'export quota' (hạn ngạch xuất khẩu).
Video minh hoạ giá trị xuất khẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá trị xuất khẩu
Câu hỏi thường gặp về "giá trị xuất khẩu"
Giá trị xuất khẩu tiếng Anh là gì?
Giá trị xuất khẩu tiếng Anh là "export value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị của hàng hóa hoặc dịch vụ xuất khẩu ra nước ngoài trong một khoảng thời gian nhất định.
"export value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"export value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị xuất khẩu". Giá trị xuất khẩu là tổng giá trị của hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu.
Phát âm "export value" như thế nào?
"export value" có phiên âm IPA /ˈɛkspɔrt ˈvælju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "export value"?
The country's export value increased this year. — Giá trị xuất khẩu của đất nước đã tăng lên trong năm nay.