Tiếng Việt
Giá xuất xưởng tiếng Anh là gì?
giá xuất xưởng tiếng Anh là factory-gate price /ˈfæktᵊri-ɡeɪt praɪs/. Giá bán tại cửa nhà máy, chưa gồm các khoản phí khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
factory-gate price
Ví dụ câu với giá xuất xưởng / factory-gate price
- 1
Giá xuất xưởng của sản phẩm này là 100 đô la.
The factory-gate price of this product is 100 dollars.
- 2
Chúng tôi cần biết giá xuất xưởng để tính giá bán lẻ.
We need to know the factory-gate price to calculate the retail price.
Ghi chú dùng từ giá xuất xưởng
Giá xuất xưởng là giá bán của nhà máy, không bao gồm các khoản phí vận chuyển hay thuế. Các thuật ngữ liên quan: giá bán buôn (wholesale price), giá bán lẻ (retail price), giá thành (cost price).
Video minh hoạ giá xuất xưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá xuất xưởng
Câu hỏi thường gặp về "giá xuất xưởng"
Giá xuất xưởng tiếng Anh là gì?
Giá xuất xưởng tiếng Anh là "factory-gate price" (danh từ), nghĩa là: Giá bán tại cửa nhà máy, chưa gồm các khoản phí khác.
"factory-gate price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"factory-gate price" nghĩa tiếng Việt là "giá xuất xưởng". Giá xuất xưởng là giá bán của nhà máy, không bao gồm các khoản phí vận chuyển hay thuế.
Phát âm "factory-gate price" như thế nào?
"factory-gate price" có phiên âm IPA /ˈfæktᵊri-ɡeɪt praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "factory-gate price"?
The factory-gate price of this product is 100 dollars. — Giá xuất xưởng của sản phẩm này là 100 đô la.