Tiếng Việt
Đại chiến tiếng Anh là gì?
đại chiến tiếng Anh là war /wɔː/. Cuộc xung đột vũ trang lớn giữa các quốc gia hoặc nhóm người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
war
Ví dụ câu với đại chiến / war
- 1
Chiến tranh thế giới thứ hai bắt đầu vào năm 1939.
World War II began in 1939.
- 2
Anh và Pháp đã tham gia vào cuộc chiến tranh kéo dài hàng thập kỷ.
Britain and France engaged in a decades-long war.
Ghi chú dùng từ đại chiến
Đại chiến thường đề cập đến các cuộc chiến tranh lớn như Chiến tranh Thế giới. Các từ liên quan: chiến tranh (war), xung đột (conflict), chiến dịch (campaign).
Video minh hoạ đại chiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại chiến
Câu hỏi thường gặp về "đại chiến"
Đại chiến tiếng Anh là gì?
Đại chiến tiếng Anh là "war" (danh từ), nghĩa là: Cuộc xung đột vũ trang lớn giữa các quốc gia hoặc nhóm người.
"war" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"war" nghĩa tiếng Việt là "đại chiến". Đại chiến thường đề cập đến các cuộc chiến tranh lớn như Chiến tranh Thế giới.
Phát âm "war" như thế nào?
"war" có phiên âm IPA /wɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "war"?
World War II began in 1939. — Chiến tranh thế giới thứ hai bắt đầu vào năm 1939.