The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giải buồn tiếng Anh là gì?

giải buồn tiếng Anh là distraction /dɪˈstrækʃən/. Sự làm cho tâm trí không tập trung, mất chú ý để tránh những suy nghĩ buồn hoặc căng thẳng.

Hình minh hoạ "giải buồn" tiếng Anh là "distraction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

distraction

Danh từ
/dɪˈstrækʃən/

Ví dụ câu với giải buồn / distraction

  1. 1

    Anh ấy nghe nhạc để giải buồn sau một ngày làm việc căng thẳng.

    He listens to music to distraction after a stressful day at work.

  2. 2

    Việc chơi thể thao giúp cô ấy giải buồn khi gặp chuyện không vui.

    Playing sports helps her find distraction when she faces unhappy situations.

Ghi chú dùng từ giải buồn

Giải buồn là cách để giảm căng thẳng hoặc lo lắng bằng cách tập trung vào hoạt động khác. Các từ liên quan: relaxation (thư giãn), entertainment (giải trí), diversion (trò tiêu khiển).

Video minh hoạ giải buồn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giải buồn

Câu hỏi thường gặp về "giải buồn"

Giải buồn tiếng Anh là gì?

Giải buồn tiếng Anh là "distraction" (danh từ), nghĩa là: Sự làm cho tâm trí không tập trung, mất chú ý để tránh những suy nghĩ buồn hoặc căng thẳng.

"distraction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"distraction" nghĩa tiếng Việt là "giải buồn". Giải buồn là cách để giảm căng thẳng hoặc lo lắng bằng cách tập trung vào hoạt động khác.

Phát âm "distraction" như thế nào?

"distraction" có phiên âm IPA /dɪˈstrækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "distraction"?

He listens to music to distraction after a stressful day at work. — Anh ấy nghe nhạc để giải buồn sau một ngày làm việc căng thẳng.