Tiếng Việt
Giai đoạn sau tiếng Anh là gì?
giai đoạn sau tiếng Anh là later stage /ˈleɪ.tə steɪʤ/. Giai đoạn sau cùng trong quá trình hoặc chu trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
later stage
Ví dụ câu với giai đoạn sau / later stage
- 1
Trong giai đoạn sau của bệnh, các triệu chứng trở nên rõ ràng hơn.
In the later stage of the disease, symptoms become more apparent.
- 2
Chúng tôi cần chuẩn bị cho giai đoạn sau của dự án.
We need to prepare for the later stage of the project.
Ghi chú dùng từ giai đoạn sau
Giai đoạn sau đề cập đến phần cuối cùng của một quá trình. Các từ liên quan: 'initial stage' (giai đoạn đầu), 'progression' (tiến trình), 'final phase' (giai đoạn cuối).
Video minh hoạ giai đoạn sau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giai đoạn sau
Câu hỏi thường gặp về "giai đoạn sau"
Giai đoạn sau tiếng Anh là gì?
Giai đoạn sau tiếng Anh là "later stage" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn sau cùng trong quá trình hoặc chu trình.
"later stage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"later stage" nghĩa tiếng Việt là "giai đoạn sau". Giai đoạn sau đề cập đến phần cuối cùng của một quá trình.
Phát âm "later stage" như thế nào?
"later stage" có phiên âm IPA /ˈleɪ.tə steɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "later stage"?
In the later stage of the disease, symptoms become more apparent. — Trong giai đoạn sau của bệnh, các triệu chứng trở nên rõ ràng hơn.