The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giai đoạn thử việc tiếng Anh là gì?

giai đoạn thử việc tiếng Anh là probation /proʊˈbeɪʃən/. Giai đoạn thử việc là khoảng thời gian đầu tiên khi nhân viên mới bắt đầu làm việc để nhà tuyển dụng đánh giá khả năng và phù hợp của họ với công việc.

Hình minh hoạ "giai đoạn thử việc" tiếng Anh là "probation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

probation

Danh từ
/proʊˈbeɪʃən/

Ví dụ câu với giai đoạn thử việc / probation

  1. 1

    Trong thời gian thử việc, tôi cần chứng minh khả năng làm việc của mình.

    During the probation period, I need to demonstrate my work capabilities.

  2. 2

    Anh ấy đã vượt qua giai đoạn thử việc và chính thức trở thành nhân viên chính thức.

    He passed the probation and became a permanent employee.

Ghi chú dùng từ giai đoạn thử việc

Giai đoạn thử việc giúp nhà tuyển dụng đánh giá nhân viên mới. Các từ liên quan: 'assessment' (đánh giá), 'training' (đào tạo), 'evaluation' (đánh giá).

Video minh hoạ giai đoạn thử việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giai đoạn thử việc

Câu hỏi thường gặp về "giai đoạn thử việc"

Giai đoạn thử việc tiếng Anh là gì?

Giai đoạn thử việc tiếng Anh là "probation" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn thử việc là khoảng thời gian đầu tiên khi nhân viên mới bắt đầu làm việc để nhà tuyển dụng đánh giá khả năng và phù hợp của họ với công việc.

"probation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"probation" nghĩa tiếng Việt là "giai đoạn thử việc". Giai đoạn thử việc giúp nhà tuyển dụng đánh giá nhân viên mới.

Phát âm "probation" như thế nào?

"probation" có phiên âm IPA /proʊˈbeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "probation"?

During the probation period, I need to demonstrate my work capabilities. — Trong thời gian thử việc, tôi cần chứng minh khả năng làm việc của mình.