The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giải oan tiếng Anh là gì?

giải oan tiếng Anh là vindication /ˌvɪndɪˈkeɪʃən/. sự chứng minh vô tội hoặc đúng đắn của ai đó sau khi bị cáo buộc sai lầm hoặc oan ức.

Hình minh hoạ "giải oan" tiếng Anh là "vindication"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

vindication

Danh từ
/ˌvɪndɪˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với giải oan / vindication

  1. 1

    Anh ấy đã tìm thấy bằng chứng để giải oan cho mình trong vụ án đó.

    He found evidence to vindicate himself in that case.

  2. 2

    Việc giải oan đã giúp cô ấy lấy lại danh dự của mình.

    The vindication helped her restore her reputation.

Ghi chú dùng từ giải oan

Giải oan là quá trình chứng minh ai đó vô tội hoặc đúng đắn. Các từ liên quan: 'justification' (bào chữa), 'exoneration' (giải tội), 'proof' (bằng chứng).

Video minh hoạ giải oan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giải oan

Câu hỏi thường gặp về "giải oan"

Giải oan tiếng Anh là gì?

Giải oan tiếng Anh là "vindication" (danh từ), nghĩa là: sự chứng minh vô tội hoặc đúng đắn của ai đó sau khi bị cáo buộc sai lầm hoặc oan ức.

"vindication" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"vindication" nghĩa tiếng Việt là "giải oan". Giải oan là quá trình chứng minh ai đó vô tội hoặc đúng đắn.

Phát âm "vindication" như thế nào?

"vindication" có phiên âm IPA /ˌvɪndɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "vindication"?

He found evidence to vindicate himself in that case. — Anh ấy đã tìm thấy bằng chứng để giải oan cho mình trong vụ án đó.