Tiếng Việt
Giải phóng quân tiếng Anh là gì?
Giải phóng quân tiếng Anh là Liberation army /ˌlɪbəˈreɪʃən ˈɑːmi/. Quân đội được thành lập để giải phóng đất nước khỏi ngoại xâm hoặc chế độ độc tài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Liberation army
Ví dụ câu với Giải phóng quân / Liberation army
- 1
Lực lượng Giải phóng quân đã chiến đấu chống lại quân xâm lược.
The Liberation Army fought against the invaders.
- 2
Sau chiến tranh, Giải phóng quân trở thành quân đội chính thức của đất nước.
After the war, the Liberation Army became the official army of the country.
Ghi chú dùng từ Giải phóng quân
Giải phóng quân là quân đội nhằm mục đích giải phóng đất nước. Các từ liên quan: Quân đội (army), Chiến tranh (war), Giải phóng (liberation).
Video minh hoạ Giải phóng quân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giải phóng quân
Câu hỏi thường gặp về "Giải phóng quân"
Giải phóng quân tiếng Anh là gì?
Giải phóng quân tiếng Anh là "Liberation army" (danh từ), nghĩa là: Quân đội được thành lập để giải phóng đất nước khỏi ngoại xâm hoặc chế độ độc tài.
"Liberation army" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Liberation army" nghĩa tiếng Việt là "Giải phóng quân". Giải phóng quân là quân đội nhằm mục đích giải phóng đất nước.
Phát âm "Liberation army" như thế nào?
"Liberation army" có phiên âm IPA /ˌlɪbəˈreɪʃən ˈɑːmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Liberation army"?
The Liberation Army fought against the invaders. — Lực lượng Giải phóng quân đã chiến đấu chống lại quân xâm lược.