Tiếng Việt
Giải tán tiếng Anh là gì?
giải tán tiếng Anh là dismiss /dɪˈsmɪs/. Giải tán là hành động chấm dứt hoặc kết thúc một cuộc họp, nhóm hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dismiss
Ví dụ câu với giải tán / dismiss
- 1
Quản lý đã ra lệnh giải tán cuộc họp vào cuối ngày.
The manager ordered to dismiss the meeting at the end of the day.
- 2
Sau khi nhiệm vụ hoàn thành, họ đã giải tán đội nhóm.
After completing the task, they dismissed the team.
Ghi chú dùng từ giải tán
Giải tán thường dùng để chỉ việc chấm dứt hoạt động của một nhóm hoặc tổ chức. Các từ liên quan: disband (giải thể), disperse (giải tán, phân tán), terminate (kết thúc, chấm dứt).
Video minh hoạ giải tán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giải tán
Câu hỏi thường gặp về "giải tán"
Giải tán tiếng Anh là gì?
Giải tán tiếng Anh là "dismiss" (động từ), nghĩa là: Giải tán là hành động chấm dứt hoặc kết thúc một cuộc họp, nhóm hoặc tổ chức.
"dismiss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dismiss" nghĩa tiếng Việt là "giải tán". Giải tán thường dùng để chỉ việc chấm dứt hoạt động của một nhóm hoặc tổ chức.
Phát âm "dismiss" như thế nào?
"dismiss" có phiên âm IPA /dɪˈsmɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dismiss"?
The manager ordered to dismiss the meeting at the end of the day. — Quản lý đã ra lệnh giải tán cuộc họp vào cuối ngày.