Tiếng Việt
Giải thưởng phụ tiếng Anh là gì?
Giải thưởng phụ tiếng Anh là Secondary prize /ˈsɛkəndəri praɪz/. Giải thưởng phụ là phần thưởng dành cho những người không đạt giải chính trong cuộc thi hoặc cuộc thi đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Secondary prize
Ví dụ câu với Giải thưởng phụ / Secondary prize
- 1
She received a secondary prize for her innovative project.
Cô ấy nhận giải thưởng phụ cho dự án sáng tạo của mình.
- 2
The secondary prize was a certificate of recognition.
Giải thưởng phụ là một chứng nhận công nhận.
Ghi chú dùng từ Giải thưởng phụ
Giải thưởng phụ thường đi kèm với giải chính trong các cuộc thi. Các thuật ngữ liên quan: 'Prize' (giải thưởng), 'Award' (giải thưởng), 'Recognition' (sự công nhận).
Video minh hoạ Giải thưởng phụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giải thưởng phụ
Câu hỏi thường gặp về "Giải thưởng phụ"
Giải thưởng phụ tiếng Anh là gì?
Giải thưởng phụ tiếng Anh là "Secondary prize" (danh từ), nghĩa là: Giải thưởng phụ là phần thưởng dành cho những người không đạt giải chính trong cuộc thi hoặc cuộc thi đấu.
"Secondary prize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Secondary prize" nghĩa tiếng Việt là "Giải thưởng phụ". Giải thưởng phụ thường đi kèm với giải chính trong các cuộc thi.
Phát âm "Secondary prize" như thế nào?
"Secondary prize" có phiên âm IPA /ˈsɛkəndəri praɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Secondary prize"?
Cô ấy nhận giải thưởng phụ cho dự án sáng tạo của mình. — She received a secondary prize for her innovative project.