The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giải thưởng sinh viên 5 tốt tiếng Anh là gì?

giải thưởng sinh viên 5 tốt tiếng Anh là prize for Student of 5 merits /praɪz fɔr ˈstudənt ʌv 5 ˈmɛrəts/. Giải thưởng dành cho sinh viên đạt thành tích xuất sắc trong 5 lĩnh vực: đạo đức, học tập, thể thao, hoạt động xã hội và ngoại khóa.

Hình minh hoạ "giải thưởng sinh viên 5 tốt" tiếng Anh là "prize for Student of 5 merits"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

prize for Student of 5 merits

Danh từ
/praɪz fɔr ˈstudənt ʌv 5 ˈmɛrəts/

Ví dụ câu với giải thưởng sinh viên 5 tốt / prize for Student of 5 merits

  1. 1

    Cậu ấy đã nhận giải thưởng sinh viên 5 tốt của trường.

    He received the prize for Student of 5 merits from the university.

  2. 2

    Giải thưởng này nhằm khuyến khích sinh viên phát triển toàn diện.

    This award aims to encourage students to develop comprehensively.

Ghi chú dùng từ giải thưởng sinh viên 5 tốt

Giải thưởng sinh viên 5 tốt là danh hiệu dành cho sinh viên xuất sắc trong 5 lĩnh vực chính. Các thuật ngữ liên quan: 'Giáo dục' (education), 'Thành tích' (achievement), 'Phát triển toàn diện' (comprehensive development).

Video minh hoạ giải thưởng sinh viên 5 tốt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giải thưởng sinh viên 5 tốt

Câu hỏi thường gặp về "giải thưởng sinh viên 5 tốt"

Giải thưởng sinh viên 5 tốt tiếng Anh là gì?

Giải thưởng sinh viên 5 tốt tiếng Anh là "prize for Student of 5 merits" (danh từ), nghĩa là: Giải thưởng dành cho sinh viên đạt thành tích xuất sắc trong 5 lĩnh vực: đạo đức, học tập, thể thao, hoạt động xã hội và ngoại khóa.

"prize for Student of 5 merits" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"prize for Student of 5 merits" nghĩa tiếng Việt là "giải thưởng sinh viên 5 tốt". Giải thưởng sinh viên 5 tốt là danh hiệu dành cho sinh viên xuất sắc trong 5 lĩnh vực chính.

Phát âm "prize for Student of 5 merits" như thế nào?

"prize for Student of 5 merits" có phiên âm IPA /praɪz fɔr ˈstudənt ʌv 5 ˈmɛrəts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "prize for Student of 5 merits"?

He received the prize for Student of 5 merits from the university. — Cậu ấy đã nhận giải thưởng sinh viên 5 tốt của trường.