Tiếng Việt
Chi phí chung tiếng Anh là gì?
chi phí chung tiếng Anh là Overhead costs /ˈoʊvərˌhɛd kɒsts/. Chi phí chung là các khoản chi phí không thể phân bổ trực tiếp cho một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể, như tiền thuê văn phòng, điện nước, và lương nhân viên quản lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overhead costs
Ví dụ câu với chi phí chung / Overhead costs
- 1
The company needs to reduce its overhead costs to stay competitive.
Công ty cần giảm chi phí chung để duy trì tính cạnh tranh.
- 2
Overhead costs include rent, utilities, and administrative salaries.
Chi phí chung bao gồm tiền thuê, tiện ích và lương hành chính.
Ghi chú dùng từ chi phí chung
Chi phí chung là các khoản chi phí không trực tiếp liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan: 'fixed costs' (chi phí cố định), 'operating expenses' (chi phí hoạt động), 'indirect costs' (chi phí gián tiếp).
Video minh hoạ chi phí chung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí chung
Câu hỏi thường gặp về "chi phí chung"
Chi phí chung tiếng Anh là gì?
Chi phí chung tiếng Anh là "Overhead costs" (danh từ), nghĩa là: Chi phí chung là các khoản chi phí không thể phân bổ trực tiếp cho một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể, như tiền thuê văn phòng, điện nước, và lương nhân viên quản lý.
"Overhead costs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overhead costs" nghĩa tiếng Việt là "chi phí chung". Chi phí chung là các khoản chi phí không trực tiếp liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ.
Phát âm "Overhead costs" như thế nào?
"Overhead costs" có phiên âm IPA /ˈoʊvərˌhɛd kɒsts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overhead costs"?
Công ty cần giảm chi phí chung để duy trì tính cạnh tranh. — The company needs to reduce its overhead costs to stay competitive.