Tiếng Việt
Giảm mạnh tiếng Anh là gì?
giảm mạnh tiếng Anh là plummet /ˈplʌmət/. Giảm mạnh là sự giảm nhanh và lớn về số lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plummet
Ví dụ câu với giảm mạnh / plummet
- 1
Giá cổ phiếu đã giảm mạnh sau tin đồn kinh tế tiêu cực.
The stock prices plummeted after the negative economic news.
- 2
Nhiệt độ giảm mạnh vào ban đêm.
The temperature plummeted overnight.
Ghi chú dùng từ giảm mạnh
Giảm mạnh thường dùng để mô tả sự giảm đột ngột và đáng kể. Các từ liên quan: decline (suy giảm), drop (rơi xuống), plunge (rơi mạnh).
Video minh hoạ giảm mạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giảm mạnh
Câu hỏi thường gặp về "giảm mạnh"
Giảm mạnh tiếng Anh là gì?
Giảm mạnh tiếng Anh là "plummet" (động từ), nghĩa là: Giảm mạnh là sự giảm nhanh và lớn về số lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó.
"plummet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plummet" nghĩa tiếng Việt là "giảm mạnh". Giảm mạnh thường dùng để mô tả sự giảm đột ngột và đáng kể.
Phát âm "plummet" như thế nào?
"plummet" có phiên âm IPA /ˈplʌmət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plummet"?
The stock prices plummeted after the negative economic news. — Giá cổ phiếu đã giảm mạnh sau tin đồn kinh tế tiêu cực.