Tiếng Việt
Giám sát công trình tiếng Anh là gì?
giám sát công trình tiếng Anh là construction supervisor /kənˈstrʌkʃən ˈsupərˌvaɪzər/. Người chịu trách nhiệm giám sát và quản lý tiến độ, chất lượng của công trình xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction supervisor
Ví dụ câu với giám sát công trình / construction supervisor
- 1
The construction supervisor checked the building site every morning.
Giám sát công trình kiểm tra hiện trường mỗi sáng.
- 2
She was promoted to construction supervisor after five years of experience.
Cô ấy được thăng chức làm giám sát công trình sau năm năm kinh nghiệm.
Ghi chú dùng từ giám sát công trình
Giám sát công trình là người quản lý dự án xây dựng. Các thuật ngữ liên quan: 'project manager' (quản lý dự án), 'site engineer' (kỹ sư công trường), 'quality control' (kiểm soát chất lượng).
Video minh hoạ giám sát công trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giám sát công trình
- SátClose
- trìnhpresent
- giám sátsupervise
- Công trìnhstructure
- kỹ sư giám sát công trìnhconstruction supervision engineer
- giám thịschool supervisor
- giám sát dự ánproject supervision
- người giám sátsupervisor
- Phòng giám thịSupervisor’s room
- Tổng phụ tráchChief Supervisor
- cán bộ giám sátsupervisor
- giám sát lễ tânFront Office Supervisor
Câu hỏi thường gặp về "giám sát công trình"
Giám sát công trình tiếng Anh là gì?
Giám sát công trình tiếng Anh là "construction supervisor" (danh từ), nghĩa là: Người chịu trách nhiệm giám sát và quản lý tiến độ, chất lượng của công trình xây dựng.
"construction supervisor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction supervisor" nghĩa tiếng Việt là "giám sát công trình". Giám sát công trình là người quản lý dự án xây dựng.
Phát âm "construction supervisor" như thế nào?
"construction supervisor" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˈsupərˌvaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction supervisor"?
Giám sát công trình kiểm tra hiện trường mỗi sáng. — The construction supervisor checked the building site every morning.