Tiếng Việt
Phòng giám thị tiếng Anh là gì?
Phòng giám thị tiếng Anh là Supervisor’s room /ˈsuːpəˌvaɪzəz ruːm/. Phòng dành cho giám thị hoặc người quản lý để làm việc hoặc giám sát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Supervisor’s room
Ví dụ câu với Phòng giám thị / Supervisor’s room
- 1
The supervisor’s room is located on the second floor.
Phòng giám thị nằm ở tầng hai.
- 2
She entered the supervisor’s room to discuss the exam schedule.
Cô ấy vào phòng giám thị để thảo luận về lịch thi.
Ghi chú dùng từ Phòng giám thị
Phòng giám thị là nơi làm việc của người giám sát hoặc quản lý trong các tổ chức hoặc trường học. Các từ liên quan: 'manager's office' (phòng quản lý), 'security office' (phòng an ninh), 'administration' (quản trị).
Video minh hoạ Phòng giám thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng giám thị
Câu hỏi thường gặp về "Phòng giám thị"
Phòng giám thị tiếng Anh là gì?
Phòng giám thị tiếng Anh là "Supervisor’s room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dành cho giám thị hoặc người quản lý để làm việc hoặc giám sát.
"Supervisor’s room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Supervisor’s room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng giám thị". Phòng giám thị là nơi làm việc của người giám sát hoặc quản lý trong các tổ chức hoặc trường học.
Phát âm "Supervisor’s room" như thế nào?
"Supervisor’s room" có phiên âm IPA /ˈsuːpəˌvaɪzəz ruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Supervisor’s room"?
Phòng giám thị nằm ở tầng hai. — The supervisor’s room is located on the second floor.