Tiếng Việt
Giám sát dự án tiếng Anh là gì?
giám sát dự án tiếng Anh là project supervision /ˈprɒʤɛkt ˈmɒnɪtərɪŋ/. Việc theo dõi và kiểm tra tiến trình của một dự án để đảm bảo đạt mục tiêu đề ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
project supervision
Ví dụ câu với giám sát dự án / project supervision
- 1
The project supervision ensured that all tasks were completed on time.
Việc giám sát dự án đảm bảo mọi nhiệm vụ đều hoàn thành đúng hạn.
- 2
Effective project supervision can prevent delays and budget overruns.
Giám sát dự án hiệu quả có thể ngăn chặn sự chậm trễ và vượt ngân sách.
Ghi chú dùng từ giám sát dự án
Giám sát dự án là quá trình theo dõi tiến trình dự án. Các thuật ngữ liên quan: quản lý dự án (project management), kiểm soát tiến độ (progress control), đánh giá hiệu quả (performance evaluation).
Video minh hoạ giám sát dự án
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giám sát dự án
Câu hỏi thường gặp về "giám sát dự án"
Giám sát dự án tiếng Anh là gì?
Giám sát dự án tiếng Anh là "project supervision" (danh từ), nghĩa là: Việc theo dõi và kiểm tra tiến trình của một dự án để đảm bảo đạt mục tiêu đề ra.
"project supervision" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"project supervision" nghĩa tiếng Việt là "giám sát dự án". Giám sát dự án là quá trình theo dõi tiến trình dự án.
Phát âm "project supervision" như thế nào?
"project supervision" có phiên âm IPA /ˈprɒʤɛkt ˈmɒnɪtərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "project supervision"?
Việc giám sát dự án đảm bảo mọi nhiệm vụ đều hoàn thành đúng hạn. — The project supervision ensured that all tasks were completed on time.