Tiếng Việt
Giám sát nhà hàng tiếng Anh là gì?
giám sát nhà hàng tiếng Anh là restaurant supervisor /ˈrɛstəˌrɑnt ˈsupərˌvaɪzər/. Người giám sát hoạt động của nhà hàng để đảm bảo chất lượng dịch vụ và vệ sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
restaurant supervisor
Ví dụ câu với giám sát nhà hàng / restaurant supervisor
- 1
The restaurant supervisor checked the cleanliness of the dining area.
Người giám sát nhà hàng kiểm tra vệ sinh của khu vực ăn uống.
- 2
She was promoted to restaurant supervisor after six months.
Cô ấy được thăng chức lên giám sát nhà hàng sau sáu tháng.
Ghi chú dùng từ giám sát nhà hàng
Giám sát nhà hàng là người quản lý hoạt động của nhà hàng. Các từ liên quan: quản lý (manager), nhân viên phục vụ (waiter), vệ sinh (cleaning).
Video minh hoạ giám sát nhà hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giám sát nhà hàng
Câu hỏi thường gặp về "giám sát nhà hàng"
Giám sát nhà hàng tiếng Anh là gì?
Giám sát nhà hàng tiếng Anh là "restaurant supervisor" (danh từ), nghĩa là: Người giám sát hoạt động của nhà hàng để đảm bảo chất lượng dịch vụ và vệ sinh.
"restaurant supervisor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"restaurant supervisor" nghĩa tiếng Việt là "giám sát nhà hàng". Giám sát nhà hàng là người quản lý hoạt động của nhà hàng.
Phát âm "restaurant supervisor" như thế nào?
"restaurant supervisor" có phiên âm IPA /ˈrɛstəˌrɑnt ˈsupərˌvaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "restaurant supervisor"?
Người giám sát nhà hàng kiểm tra vệ sinh của khu vực ăn uống. — The restaurant supervisor checked the cleanliness of the dining area.