Tiếng Việt
Giật ra tiếng Anh là gì?
giật ra tiếng Anh là pull off /pʊl ɒf/. lấy ra hoặc tách ra một cách nhanh chóng hoặc đột ngột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pull off
Ví dụ câu với giật ra / pull off
- 1
Anh ấy đã giật ra khỏi tay tôi khi tôi cố giữ lấy chiếc điện thoại.
He pulled off the phone from my hand when I tried to hold on to it.
- 2
Cô ấy giật ra khỏi vòng tay của anh ấy và chạy đi.
She pulled off from his embrace and ran away.
Ghi chú dùng từ giật ra
'Pull off' là một cụm động từ chỉ hành động lấy ra hoặc tách ra một cách nhanh chóng. Các từ liên quan gồm 'detach' (tách rời), 'remove' (loại bỏ), và 'snatch' (giật lấy).
Video minh hoạ giật ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giật ra
Câu hỏi thường gặp về "giật ra"
Giật ra tiếng Anh là gì?
Giật ra tiếng Anh là "pull off" (cụm từ), nghĩa là: lấy ra hoặc tách ra một cách nhanh chóng hoặc đột ngột.
"pull off" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pull off" nghĩa tiếng Việt là "giật ra". 'Pull off' là một cụm động từ chỉ hành động lấy ra hoặc tách ra một cách nhanh chóng.
Phát âm "pull off" như thế nào?
"pull off" có phiên âm IPA /pʊl ɒf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pull off"?
He pulled off the phone from my hand when I tried to hold on to it. — Anh ấy đã giật ra khỏi tay tôi khi tôi cố giữ lấy chiếc điện thoại.