Tiếng Việt
Giấu mình tiếng Anh là gì?
Giấu mình tiếng Anh là Hide oneself /haɪd wʌnˈsɛlf/. Ẩn mình để tránh sự chú ý hoặc để giữ bí mật về bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hide oneself
Ví dụ câu với Giấu mình / Hide oneself
- 1
Anh ấy thích giấu mình trong đám đông để tránh bị nhận ra.
He likes to hide himself in the crowd to avoid being recognized.
- 2
Cô ấy thường giấu mình khi có chuyện buồn để không làm phiền người khác.
She often hides herself when she's upset so as not to bother others.
Ghi chú dùng từ Giấu mình
Giấu mình là hành động tránh sự chú ý hoặc giữ bí mật về bản thân. Các từ liên quan: 'ẩn', 'giấu', 'ẩn náu' (hide, conceal, hide away).
Video minh hoạ Giấu mình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giấu mình
Câu hỏi thường gặp về "Giấu mình"
Giấu mình tiếng Anh là gì?
Giấu mình tiếng Anh là "Hide oneself" (động từ), nghĩa là: Ẩn mình để tránh sự chú ý hoặc để giữ bí mật về bản thân.
"Hide oneself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hide oneself" nghĩa tiếng Việt là "Giấu mình". Giấu mình là hành động tránh sự chú ý hoặc giữ bí mật về bản thân.
Phát âm "Hide oneself" như thế nào?
"Hide oneself" có phiên âm IPA /haɪd wʌnˈsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hide oneself"?
He likes to hide himself in the crowd to avoid being recognized. — Anh ấy thích giấu mình trong đám đông để tránh bị nhận ra.