The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giấy ký thác theo hôn nhân tiếng Anh là gì?

giấy ký thác theo hôn nhân tiếng Anh là marital trust agreement /ˈmærɪtl trʌst əˈɡriːmənt/. Thỏa thuận về việc ủy thác tài sản liên quan đến hôn nhân, thường để quản lý tài sản của vợ chồng.

Hình minh hoạ "giấy ký thác theo hôn nhân" tiếng Anh là "marital trust agreement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

marital trust agreement

Danh từ
/ˈmærɪtl trʌst əˈɡriːmənt/

Ví dụ câu với giấy ký thác theo hôn nhân / marital trust agreement

  1. 1

    Họ đã ký một giấy ký thác theo hôn nhân để đảm bảo quyền lợi của cả hai.

    They signed a marital trust agreement to secure both parties' interests.

  2. 2

    Giấy ký thác theo hôn nhân giúp phân chia tài sản rõ ràng hơn trong trường hợp ly hôn.

    A marital trust agreement helps clarify asset division in case of divorce.

Ghi chú dùng từ giấy ký thác theo hôn nhân

Giấy ký thác theo hôn nhân là hợp đồng pháp lý giữa vợ và chồng về quản lý tài sản. Các thuật ngữ liên quan: 'trust' (ủy thác), 'agreement' (thỏa thuận), 'marriage' (hôn nhân).

Video minh hoạ giấy ký thác theo hôn nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giấy ký thác theo hôn nhân

Câu hỏi thường gặp về "giấy ký thác theo hôn nhân"

Giấy ký thác theo hôn nhân tiếng Anh là gì?

Giấy ký thác theo hôn nhân tiếng Anh là "marital trust agreement" (danh từ), nghĩa là: Thỏa thuận về việc ủy thác tài sản liên quan đến hôn nhân, thường để quản lý tài sản của vợ chồng.

"marital trust agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"marital trust agreement" nghĩa tiếng Việt là "giấy ký thác theo hôn nhân". Giấy ký thác theo hôn nhân là hợp đồng pháp lý giữa vợ và chồng về quản lý tài sản.

Phát âm "marital trust agreement" như thế nào?

"marital trust agreement" có phiên âm IPA /ˈmærɪtl trʌst əˈɡriːmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "marital trust agreement"?

They signed a marital trust agreement to secure both parties' interests. — Họ đã ký một giấy ký thác theo hôn nhân để đảm bảo quyền lợi của cả hai.