The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gieo gió gặt bão tiếng Anh là gì?

gieo gió gặt bão tiếng Anh là reap what you sow /riːp wɒt juː səʊ/. Chịu hậu quả của hành động mình đã làm, giống như gieo gió gặt bão.

Hình minh hoạ "gieo gió gặt bão" tiếng Anh là "reap what you sow"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reap what you sow

Cụm từ
/riːp wɒt juː səʊ/

Ví dụ câu với gieo gió gặt bão / reap what you sow

  1. 1

    If you cheat in the exam, you'll reap what you sow.

    Nếu bạn gian lận trong kỳ thi, bạn sẽ gặt hái hậu quả của hành động đó.

  2. 2

    His dishonesty led to his downfall; he truly reaped what he sowed.

    Sự không trung thực của anh ấy dẫn đến sự sụp đổ của anh ấy; anh ấy thật sự gặt hái hậu quả của hành động đó.

Ghi chú dùng từ gieo gió gặt bão

Cụm từ này nhấn mạnh rằng hành động của bạn sẽ dẫn đến kết quả phù hợp. Các từ liên quan: karma (nghiệp), consequence (hậu quả), accountability (trách nhiệm).

Video minh hoạ gieo gió gặt bão

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gieo gió gặt bão

Câu hỏi thường gặp về "gieo gió gặt bão"

Gieo gió gặt bão tiếng Anh là gì?

Gieo gió gặt bão tiếng Anh là "reap what you sow" (cụm từ), nghĩa là: Chịu hậu quả của hành động mình đã làm, giống như gieo gió gặt bão.

"reap what you sow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reap what you sow" nghĩa tiếng Việt là "gieo gió gặt bão". Cụm từ này nhấn mạnh rằng hành động của bạn sẽ dẫn đến kết quả phù hợp.

Phát âm "reap what you sow" như thế nào?

"reap what you sow" có phiên âm IPA /riːp wɒt juː səʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reap what you sow"?

Nếu bạn gian lận trong kỳ thi, bạn sẽ gặt hái hậu quả của hành động đó. — If you cheat in the exam, you'll reap what you sow.