Tiếng Việt
Gieo quẻ tiếng Anh là gì?
gieo quẻ tiếng Anh là cast lots /ˈkæs.t ˈlɒts/. Xác định kết quả bằng cách rút thăm hoặc gieo quẻ để dự đoán hoặc quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cast lots
Ví dụ câu với gieo quẻ / cast lots
- 1
Họ đã gieo quẻ để chọn người chiến thắng.
They cast lots to choose the winner.
- 2
Trong các lễ hội cổ truyền, người ta thường gieo quẻ để dự đoán mùa màng.
During traditional festivals, people often cast lots to predict the harvest.
Ghi chú dùng từ gieo quẻ
Gieo quẻ là hành động rút thăm để dự đoán hoặc quyết định. Các từ liên quan: 'lottery' (xổ số), 'divination' (bói toán), 'fortune-telling' (bói toán).
Video minh hoạ gieo quẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gieo quẻ
Câu hỏi thường gặp về "gieo quẻ"
Gieo quẻ tiếng Anh là gì?
Gieo quẻ tiếng Anh là "cast lots" (động từ), nghĩa là: Xác định kết quả bằng cách rút thăm hoặc gieo quẻ để dự đoán hoặc quyết định.
"cast lots" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cast lots" nghĩa tiếng Việt là "gieo quẻ". Gieo quẻ là hành động rút thăm để dự đoán hoặc quyết định.
Phát âm "cast lots" như thế nào?
"cast lots" có phiên âm IPA /ˈkæs.t ˈlɒts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cast lots"?
They cast lots to choose the winner. — Họ đã gieo quẻ để chọn người chiến thắng.