Tiếng Việt
Gieo vần tiếng Anh là gì?
gieo vần tiếng Anh là rhyme /raɪm/. động từ chỉ hành động gieo vần trong thơ, tạo ra âm điệu phù hợp giữa các câu hoặc từ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rhyme
Ví dụ câu với gieo vần / rhyme
- 1
Anh ấy thích gieo vần trong bài thơ của mình.
He enjoys rhyming in his poetry.
- 2
Việc gieo vần giúp bài hát dễ nhớ hơn.
Rhyme makes the song easier to remember.
Ghi chú dùng từ gieo vần
Gieo vần là hành động tạo ra các âm cuối phù hợp trong thơ ca. Các từ liên quan: 'poetry' (thơ), 'meter' (cách điệu), 'lyric' (lời ca).
Video minh hoạ gieo vần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gieo vần
Câu hỏi thường gặp về "gieo vần"
Gieo vần tiếng Anh là gì?
Gieo vần tiếng Anh là "rhyme" (động từ), nghĩa là: động từ chỉ hành động gieo vần trong thơ, tạo ra âm điệu phù hợp giữa các câu hoặc từ.
"rhyme" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rhyme" nghĩa tiếng Việt là "gieo vần". Gieo vần là hành động tạo ra các âm cuối phù hợp trong thơ ca.
Phát âm "rhyme" như thế nào?
"rhyme" có phiên âm IPA /raɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rhyme"?
He enjoys rhyming in his poetry. — Anh ấy thích gieo vần trong bài thơ của mình.