Tiếng Việt
Giờ giới nghiêm tiếng Anh là gì?
giờ giới nghiêm tiếng Anh là curfew hours /ˈkɜːfjuː ˈaʊəz/. Thời gian giới hạn mọi người phải ở trong nhà vào buổi tối theo quy định của chính quyền hoặc nhà chức trách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
curfew hours
Ví dụ câu với giờ giới nghiêm / curfew hours
- 1
Trong thời gian giờ giới nghiêm, mọi người không được ra ngoài đường.
During curfew hours, everyone is not allowed to go outside.
- 2
Học sinh phải về nhà trước giờ giới nghiêm.
Students must return home before curfew hours.
Ghi chú dùng từ giờ giới nghiêm
Giờ giới nghiêm là khoảng thời gian mọi người phải ở trong nhà, thường do chính quyền quy định để đảm bảo an ninh. Các thuật ngữ liên quan: 'security', 'restriction', 'regulation'.
Video minh hoạ giờ giới nghiêm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giờ giới nghiêm
Câu hỏi thường gặp về "giờ giới nghiêm"
Giờ giới nghiêm tiếng Anh là gì?
Giờ giới nghiêm tiếng Anh là "curfew hours" (danh từ), nghĩa là: Thời gian giới hạn mọi người phải ở trong nhà vào buổi tối theo quy định của chính quyền hoặc nhà chức trách.
"curfew hours" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"curfew hours" nghĩa tiếng Việt là "giờ giới nghiêm". Giờ giới nghiêm là khoảng thời gian mọi người phải ở trong nhà, thường do chính quyền quy định để đảm bảo an ninh.
Phát âm "curfew hours" như thế nào?
"curfew hours" có phiên âm IPA /ˈkɜːfjuː ˈaʊəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "curfew hours"?
During curfew hours, everyone is not allowed to go outside. — Trong thời gian giờ giới nghiêm, mọi người không được ra ngoài đường.