Tiếng Việt
Giờ cao điểm tiếng Anh là gì?
giờ cao điểm tiếng Anh là peak hour /pik ˈaʊər/. Giờ cao điểm là khoảng thời gian trong ngày khi lưu lượng giao thông hoặc hoạt động đông đúc nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
peak hour
Ví dụ câu với giờ cao điểm / peak hour
- 1
During the peak hour, the subway is usually crowded.
Trong giờ cao điểm, tàu điện ngầm thường đông đúc.
- 2
Many people prefer to travel outside peak hours to avoid traffic.
Nhiều người thích đi lại ngoài giờ cao điểm để tránh kẹt xe.
Ghi chú dùng từ giờ cao điểm
Giờ cao điểm thường xảy ra vào buổi sáng và buổi chiều khi mọi người đi làm hoặc tan sở. Các thuật ngữ liên quan: 'rush hour' (giờ cao điểm), 'traffic congestion' (tắc đường), 'commute' (đi lại hàng ngày).
Video minh hoạ giờ cao điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giờ cao điểm
Câu hỏi thường gặp về "giờ cao điểm"
Giờ cao điểm tiếng Anh là gì?
Giờ cao điểm tiếng Anh là "peak hour" (danh từ), nghĩa là: Giờ cao điểm là khoảng thời gian trong ngày khi lưu lượng giao thông hoặc hoạt động đông đúc nhất.
"peak hour" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"peak hour" nghĩa tiếng Việt là "giờ cao điểm". Giờ cao điểm thường xảy ra vào buổi sáng và buổi chiều khi mọi người đi làm hoặc tan sở.
Phát âm "peak hour" như thế nào?
"peak hour" có phiên âm IPA /pik ˈaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "peak hour"?
Trong giờ cao điểm, tàu điện ngầm thường đông đúc. — During the peak hour, the subway is usually crowded.