Tiếng Việt
Giờ địa phương tiếng Anh là gì?
giờ địa phương tiếng Anh là local time /ˈləʊkl taɪm/. Thời gian chính xác theo múi giờ của một khu vực cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
local time
Ví dụ câu với giờ địa phương / local time
- 1
Bạn có thể xem giờ địa phương trên điện thoại của mình.
Check the local time before making a call.
- 2
Giờ địa phương của Hà Nội là GMT+7.
The local time in Hanoi is GMT+7.
Ghi chú dùng từ giờ địa phương
Giờ địa phương là thời gian theo múi giờ của một khu vực. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'timezone' (múi giờ), 'standard time' (giờ chuẩn), và 'daylight saving time' (giờ tiết kiệm ánh sáng).
Video minh hoạ giờ địa phương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giờ địa phương
Câu hỏi thường gặp về "giờ địa phương"
Giờ địa phương tiếng Anh là gì?
Giờ địa phương tiếng Anh là "local time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian chính xác theo múi giờ của một khu vực cụ thể.
"local time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"local time" nghĩa tiếng Việt là "giờ địa phương". Giờ địa phương là thời gian theo múi giờ của một khu vực.
Phát âm "local time" như thế nào?
"local time" có phiên âm IPA /ˈləʊkl taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "local time"?
Check the local time before making a call. — Bạn có thể xem giờ địa phương trên điện thoại của mình.