Tiếng Việt
Giỗ đầu tiếng Anh là gì?
giỗ đầu tiếng Anh là year's mind /jɪəz maɪnd/. Ngày kỷ niệm lần đầu tiên tổ chức lễ giỗ cho người đã mất trong năm đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
year's mind
Ví dụ câu với giỗ đầu / year's mind
- 1
Chúng tôi tổ chức giỗ đầu cho ông nội vào tháng này.
We are holding the year's mind for my grandfather this month.
- 2
Giỗ đầu là dịp để gia đình sum họp và tưởng nhớ người đã khuất.
Year's mind is an occasion for family reunions and remembering the departed.
Ghi chú dùng từ giỗ đầu
Giỗ đầu là ngày kỷ niệm đầu tiên sau khi người thân qua đời, thường tổ chức lễ cúng. Các từ liên quan: 'giỗ' (anniversary), 'lễ cúng' (offering ceremony), 'kỷ niệm' (commemoration).
Video minh hoạ giỗ đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giỗ đầu
Câu hỏi thường gặp về "giỗ đầu"
Giỗ đầu tiếng Anh là gì?
Giỗ đầu tiếng Anh là "year's mind" (danh từ), nghĩa là: Ngày kỷ niệm lần đầu tiên tổ chức lễ giỗ cho người đã mất trong năm đó.
"year's mind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"year's mind" nghĩa tiếng Việt là "giỗ đầu". Giỗ đầu là ngày kỷ niệm đầu tiên sau khi người thân qua đời, thường tổ chức lễ cúng.
Phát âm "year's mind" như thế nào?
"year's mind" có phiên âm IPA /jɪəz maɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "year's mind"?
We are holding the year's mind for my grandfather this month. — Chúng tôi tổ chức giỗ đầu cho ông nội vào tháng này.