The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giờ sinh hoạt tiếng Anh là gì?

giờ sinh hoạt tiếng Anh là homeroom period /ˈhəʊmruːm ˈpɪəriəd/. Thời gian trong ngày dành cho hoạt động học tập chính trong lớp học, thường là giờ sinh hoạt lớp.

Hình minh hoạ "giờ sinh hoạt" tiếng Anh là "homeroom period"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

homeroom period

Danh từ
/ˈhəʊmruːm ˈpɪəriəd/

Ví dụ câu với giờ sinh hoạt / homeroom period

  1. 1

    Học sinh tập trung trong giờ sinh hoạt để thảo luận về kế hoạch tuần.

    Students gather during the homeroom period to discuss weekly plans.

  2. 2

    Giờ sinh hoạt giúp giáo viên cập nhật thông tin cho lớp.

    The homeroom period helps the teacher update information for the class.

Ghi chú dùng từ giờ sinh hoạt

Giờ sinh hoạt là thời gian dành cho hoạt động chung của lớp học, liên quan đến quản lý lớp và giao tiếp. Các từ liên quan: 'class meeting' (cuộc họp lớp), 'roll call' (kiểm danh), 'student attendance' (điểm danh học sinh).

Video minh hoạ giờ sinh hoạt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giờ sinh hoạt

Câu hỏi thường gặp về "giờ sinh hoạt"

Giờ sinh hoạt tiếng Anh là gì?

Giờ sinh hoạt tiếng Anh là "homeroom period" (danh từ), nghĩa là: Thời gian trong ngày dành cho hoạt động học tập chính trong lớp học, thường là giờ sinh hoạt lớp.

"homeroom period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"homeroom period" nghĩa tiếng Việt là "giờ sinh hoạt". Giờ sinh hoạt là thời gian dành cho hoạt động chung của lớp học, liên quan đến quản lý lớp và giao tiếp.

Phát âm "homeroom period" như thế nào?

"homeroom period" có phiên âm IPA /ˈhəʊmruːm ˈpɪəriəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "homeroom period"?

Students gather during the homeroom period to discuss weekly plans. — Học sinh tập trung trong giờ sinh hoạt để thảo luận về kế hoạch tuần.