The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giờ tự học tiếng Anh là gì?

giờ tự học tiếng Anh là Self-study time /sɛlf ˈstʌdi taɪm/. Thời gian dành riêng để tự học hoặc tự nghiên cứu mà không có sự hướng dẫn trực tiếp từ giáo viên.

Hình minh hoạ "giờ tự học" tiếng Anh là "Self-study time"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Self-study time

Danh từ
/sɛlf ˈstʌdi taɪm/

Ví dụ câu với giờ tự học / Self-study time

  1. 1

    I dedicate an hour of self-study time every evening to improve my skills.

    Tôi dành một giờ giờ tự học mỗi tối để nâng cao kỹ năng của mình.

  2. 2

    During self-study time, students often review their notes and practice problems.

    Trong giờ tự học, học sinh thường xem lại ghi chú và luyện tập các bài tập.

Ghi chú dùng từ giờ tự học

Giờ tự học là khoảng thời gian tự lập để học tập, giúp nâng cao kiến thức cá nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm 'independent learning' (học tập độc lập), 'study session' (buổi học), và 'revision' (ôn tập).

Video minh hoạ giờ tự học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giờ tự học

Câu hỏi thường gặp về "giờ tự học"

Giờ tự học tiếng Anh là gì?

Giờ tự học tiếng Anh là "Self-study time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian dành riêng để tự học hoặc tự nghiên cứu mà không có sự hướng dẫn trực tiếp từ giáo viên.

"Self-study time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Self-study time" nghĩa tiếng Việt là "giờ tự học". Giờ tự học là khoảng thời gian tự lập để học tập, giúp nâng cao kiến thức cá nhân.

Phát âm "Self-study time" như thế nào?

"Self-study time" có phiên âm IPA /sɛlf ˈstʌdi taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Self-study time"?

Tôi dành một giờ giờ tự học mỗi tối để nâng cao kỹ năng của mình. — I dedicate an hour of self-study time every evening to improve my skills.