Tiếng Việt
Giờ vàng tiếng Anh là gì?
giờ vàng tiếng Anh là prime time /praɪm taɪm/. Thời điểm phát sóng truyền hình hoặc phát thanh có lượng khán giả cao nhất trong ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prime time
Ví dụ câu với giờ vàng / prime time
- 1
Chương trình này phát vào giờ vàng để thu hút nhiều khán giả hơn.
This show airs during prime time to attract more viewers.
- 2
Chúng tôi đặt quảng cáo vào giờ vàng để tăng khả năng tiếp cận khách hàng.
We place ads during prime time to increase customer reach.
Ghi chú dùng từ giờ vàng
Giờ vàng đề cập đến thời điểm có lượng khán giả cao nhất trong ngày, thường là buổi tối. Các thuật ngữ liên quan gồm 'peak hours' (giờ cao điểm), 'broadcast schedule' (lịch phát sóng), 'audience ratings' (xếp hạng khán giả).
Video minh hoạ giờ vàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giờ vàng
Câu hỏi thường gặp về "giờ vàng"
Giờ vàng tiếng Anh là gì?
Giờ vàng tiếng Anh là "prime time" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm phát sóng truyền hình hoặc phát thanh có lượng khán giả cao nhất trong ngày.
"prime time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prime time" nghĩa tiếng Việt là "giờ vàng". Giờ vàng đề cập đến thời điểm có lượng khán giả cao nhất trong ngày, thường là buổi tối.
Phát âm "prime time" như thế nào?
"prime time" có phiên âm IPA /praɪm taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prime time"?
This show airs during prime time to attract more viewers. — Chương trình này phát vào giờ vàng để thu hút nhiều khán giả hơn.