Tiếng Việt
Giữ phong độ tiếng Anh là gì?
giữ phong độ tiếng Anh là keep up with /kiːp ʌp wɪð/. Duy trì phong độ hoặc trạng thái tốt trong một hoạt động hoặc lĩnh vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
keep up with
Ví dụ câu với giữ phong độ / keep up with
- 1
Anh ấy luôn cố gắng giữ phong độ trong thi đấu.
He always tries to keep up with his performance in competitions.
- 2
Cô ấy cần giữ phong độ để đạt thành tích cao.
She needs to keep up with her form to achieve high results.
Ghi chú dùng từ giữ phong độ
Giữ phong độ đề cập đến việc duy trì trạng thái tốt trong hoạt động. Các từ liên quan: 'performance' (hiệu suất), 'consistency' (đều đặn), 'stamina' (sức bền).
Video minh hoạ giữ phong độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giữ phong độ
Câu hỏi thường gặp về "giữ phong độ"
Giữ phong độ tiếng Anh là gì?
Giữ phong độ tiếng Anh là "keep up with" (danh từ), nghĩa là: Duy trì phong độ hoặc trạng thái tốt trong một hoạt động hoặc lĩnh vực.
"keep up with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"keep up with" nghĩa tiếng Việt là "giữ phong độ". Giữ phong độ đề cập đến việc duy trì trạng thái tốt trong hoạt động.
Phát âm "keep up with" như thế nào?
"keep up with" có phiên âm IPA /kiːp ʌp wɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "keep up with"?
He always tries to keep up with his performance in competitions. — Anh ấy luôn cố gắng giữ phong độ trong thi đấu.