Tiếng Việt
Giúp đỡ lúc khó khăn tiếng Anh là gì?
giúp đỡ lúc khó khăn tiếng Anh là provide help in difficult times /prəˈvaɪd hɛlp ɪn ˈdɪfəkəlt taɪmz/. cung cấp sự giúp đỡ khi gặp khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
provide help in difficult times
Ví dụ câu với giúp đỡ lúc khó khăn / provide help in difficult times
- 1
When my friend was sick, I provided help in difficult times by taking care of him.
During the economic crisis, many organizations provided help in difficult times to those in need.
- 2
Trong những lúc khó khăn, gia đình luôn sẵn sàng giúp đỡ.
In tough times, the family is always ready to provide help in difficult times.
Ghi chú dùng từ giúp đỡ lúc khó khăn
Cụm từ này mô tả hành động giúp đỡ người khác trong những hoàn cảnh khó khăn. Các từ liên quan: aid (sự giúp đỡ), support (hỗ trợ), assistance (trợ giúp).
Video minh hoạ giúp đỡ lúc khó khăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giúp đỡ lúc khó khăn
Câu hỏi thường gặp về "giúp đỡ lúc khó khăn"
Giúp đỡ lúc khó khăn tiếng Anh là gì?
Giúp đỡ lúc khó khăn tiếng Anh là "provide help in difficult times" (cụm từ), nghĩa là: cung cấp sự giúp đỡ khi gặp khó khăn.
"provide help in difficult times" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"provide help in difficult times" nghĩa tiếng Việt là "giúp đỡ lúc khó khăn". Cụm từ này mô tả hành động giúp đỡ người khác trong những hoàn cảnh khó khăn.
Phát âm "provide help in difficult times" như thế nào?
"provide help in difficult times" có phiên âm IPA /prəˈvaɪd hɛlp ɪn ˈdɪfəkəlt taɪmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "provide help in difficult times"?
During the economic crisis, many organizations provided help in difficult times to those in need. — When my friend was sick, I provided help in difficult times by taking care of him.