Tiếng Việt
Góc nhìn tiếng Anh là gì?
góc nhìn tiếng Anh là angle /ˈæŋgəl/. Quan điểm hoặc cách nhìn nhận một vấn đề từ một góc độ cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
angle
Ví dụ câu với góc nhìn / angle
- 1
Tôi cần xem xét vấn đề từ góc nhìn của người khác.
I need to consider the issue from someone else's angle.
- 2
Góc nhìn của anh ấy về dự án rất khác biệt.
His angle on the project is very different.
Ghi chú dùng từ góc nhìn
Góc nhìn thể hiện cách nhìn nhận hoặc quan điểm. Các từ liên quan: perspective (quan điểm), viewpoint (quan điểm), outlook (triển vọng, cách nhìn).
Video minh hoạ góc nhìn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với góc nhìn
Câu hỏi thường gặp về "góc nhìn"
Góc nhìn tiếng Anh là gì?
Góc nhìn tiếng Anh là "angle" (danh từ), nghĩa là: Quan điểm hoặc cách nhìn nhận một vấn đề từ một góc độ cụ thể.
"angle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"angle" nghĩa tiếng Việt là "góc nhìn". Góc nhìn thể hiện cách nhìn nhận hoặc quan điểm.
Phát âm "angle" như thế nào?
"angle" có phiên âm IPA /ˈæŋgəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "angle"?
I need to consider the issue from someone else's angle. — Tôi cần xem xét vấn đề từ góc nhìn của người khác.