Tiếng Việt
Góc nhìn thứ nhất tiếng Anh là gì?
góc nhìn thứ nhất tiếng Anh là First-person view /ˈfɜːrst pɜːrsən vju/. Quan điểm của người kể chuyện trong câu chuyện, nhìn từ góc nhìn của chính nhân vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
First-person view
Ví dụ câu với góc nhìn thứ nhất / First-person view
- 1
Trong trò chơi, tôi thích chế độ góc nhìn thứ nhất để cảm nhận rõ hơn môi trường.
In the game, I prefer the first-person view mode to better experience the environment.
- 2
Phim này sử dụng góc nhìn thứ nhất để tạo cảm giác chân thực hơn.
This film uses a first-person view to create a more realistic sensation.
Ghi chú dùng từ góc nhìn thứ nhất
Góc nhìn thứ nhất là cách kể chuyện hoặc góc quay trong phim, giúp người xem hoặc đọc cảm nhận trực tiếp từ quan điểm của nhân vật chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'góc nhìn thứ ba' (third-person view), 'tầm nhìn' (view), 'quan điểm' (perspective).
Video minh hoạ góc nhìn thứ nhất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với góc nhìn thứ nhất
Câu hỏi thường gặp về "góc nhìn thứ nhất"
Góc nhìn thứ nhất tiếng Anh là gì?
Góc nhìn thứ nhất tiếng Anh là "First-person view" (danh từ), nghĩa là: Quan điểm của người kể chuyện trong câu chuyện, nhìn từ góc nhìn của chính nhân vật.
"First-person view" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"First-person view" nghĩa tiếng Việt là "góc nhìn thứ nhất". Góc nhìn thứ nhất là cách kể chuyện hoặc góc quay trong phim, giúp người xem hoặc đọc cảm nhận trực tiếp từ quan điểm của nhân vật chính.
Phát âm "First-person view" như thế nào?
"First-person view" có phiên âm IPA /ˈfɜːrst pɜːrsən vju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "First-person view"?
In the game, I prefer the first-person view mode to better experience the environment. — Trong trò chơi, tôi thích chế độ góc nhìn thứ nhất để cảm nhận rõ hơn môi trường.