The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gộc tiếng Anh là gì?

gộc tiếng Anh là Core /kɔr/. Trung tâm chính hoặc phần cốt lõi của một vật hoặc khái niệm.

Hình minh hoạ "gộc" tiếng Anh là "Core"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Core

Danh từ
/kɔr/

Ví dụ câu với gộc / Core

  1. 1

    Trái đất có lõi sắt rắn.

    The Earth's core is made of solid iron.

  2. 2

    Phần cốt lõi của vấn đề là thiếu thông tin.

    The core of the issue is the lack of information.

Ghi chú dùng từ gộc

Gộc thường dùng để chỉ phần trung tâm hoặc cốt lõi của một vật hoặc khái niệm. Các từ liên quan gồm 'center' (trung tâm), 'essence' (bản chất), 'heart' (trái tim, trung tâm).

Video minh hoạ gộc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với gộc

Câu hỏi thường gặp về "gộc"

Gộc tiếng Anh là gì?

Gộc tiếng Anh là "Core" (danh từ), nghĩa là: Trung tâm chính hoặc phần cốt lõi của một vật hoặc khái niệm.

"Core" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Core" nghĩa tiếng Việt là "gộc". Gộc thường dùng để chỉ phần trung tâm hoặc cốt lõi của một vật hoặc khái niệm.

Phát âm "Core" như thế nào?

"Core" có phiên âm IPA /kɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Core"?

The Earth's core is made of solid iron. — Trái đất có lõi sắt rắn.