The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lõi giấy vệ sinh tiếng Anh là gì?

lõi giấy vệ sinh tiếng Anh là Toilet paper roll core /ˈtɔɪlɪt ˈpeɪpər roʊl kɔːr/. Phần lõi rỗng nằm trong cuộn giấy vệ sinh, thường làm bằng giấy cứng hoặc nhựa, dùng để giữ cho giấy vệ sinh cuộn tròn.

Hình minh hoạ "lõi giấy vệ sinh" tiếng Anh là "Toilet paper roll core"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Toilet paper roll core

Danh từ
/ˈtɔɪlɪt ˈpeɪpər roʊl kɔːr/

Ví dụ câu với lõi giấy vệ sinh / Toilet paper roll core

  1. 1

    I need to replace the toilet paper roll core in the bathroom.

    Tôi cần thay lõi giấy vệ sinh trong phòng tắm.

  2. 2

    The toilet paper roll core is empty, so I will put a new one.

    Lõi giấy vệ sinh đã hết, tôi sẽ đặt một cái mới.

Ghi chú dùng từ lõi giấy vệ sinh

Lõi giấy vệ sinh là phần trung tâm rỗng của cuộn giấy vệ sinh, giúp cuộn giấy giữ hình dạng. Các từ liên quan: 'core' (lõi), 'roll' (cuộn), 'toilet paper' (giấy vệ sinh).

Video minh hoạ lõi giấy vệ sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lõi giấy vệ sinh

Câu hỏi thường gặp về "lõi giấy vệ sinh"

Lõi giấy vệ sinh tiếng Anh là gì?

Lõi giấy vệ sinh tiếng Anh là "Toilet paper roll core" (danh từ), nghĩa là: Phần lõi rỗng nằm trong cuộn giấy vệ sinh, thường làm bằng giấy cứng hoặc nhựa, dùng để giữ cho giấy vệ sinh cuộn tròn.

"Toilet paper roll core" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Toilet paper roll core" nghĩa tiếng Việt là "lõi giấy vệ sinh". Lõi giấy vệ sinh là phần trung tâm rỗng của cuộn giấy vệ sinh, giúp cuộn giấy giữ hình dạng.

Phát âm "Toilet paper roll core" như thế nào?

"Toilet paper roll core" có phiên âm IPA /ˈtɔɪlɪt ˈpeɪpər roʊl kɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Toilet paper roll core"?

Tôi cần thay lõi giấy vệ sinh trong phòng tắm. — I need to replace the toilet paper roll core in the bathroom.