Tiếng Việt
Nhân mụn tiếng Anh là gì?
nhân mụn tiếng Anh là acne core /ˈækni kɔːr/. Mụn trứng cá nằm sâu trong da, thường gây viêm và khó điều trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
acne core
Ví dụ câu với nhân mụn / acne core
- 1
Bạn nên dùng thuốc trị mụn để giảm nhân mụn.
You should use acne medication to reduce the acne core.
- 2
Nhân mụn thường nằm sâu trong lớp da và cần điều trị đặc biệt.
The acne core is often deep within the skin layer and requires special treatment.
Ghi chú dùng từ nhân mụn
Nhân mụn là phần trung tâm của mụn trứng cá, liên quan đến vi khuẩn và dầu thừa. Các thuật ngữ liên quan: 'mụn trứng cá' (acne), 'viêm da' (dermatitis), 'điều trị mụn' (acne treatment).
Video minh hoạ nhân mụn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân mụn
Câu hỏi thường gặp về "nhân mụn"
Nhân mụn tiếng Anh là gì?
Nhân mụn tiếng Anh là "acne core" (danh từ), nghĩa là: Mụn trứng cá nằm sâu trong da, thường gây viêm và khó điều trị.
"acne core" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"acne core" nghĩa tiếng Việt là "nhân mụn". Nhân mụn là phần trung tâm của mụn trứng cá, liên quan đến vi khuẩn và dầu thừa.
Phát âm "acne core" như thế nào?
"acne core" có phiên âm IPA /ˈækni kɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "acne core"?
You should use acne medication to reduce the acne core. — Bạn nên dùng thuốc trị mụn để giảm nhân mụn.