Tiếng Việt
Guồng máy tiếng Anh là gì?
guồng máy tiếng Anh là machine system /məˈʃiːn ˈsɪstəm/. Hệ thống các máy móc hoạt động cùng nhau để thực hiện một chức năng nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
machine system
Ví dụ câu với guồng máy / machine system
- 1
The factory's machine system is highly automated.
Hệ thống máy móc của nhà máy rất tự động hóa.
- 2
Regular maintenance is essential for the machine system to operate smoothly.
Bảo trì định kỳ là cần thiết để hệ thống máy móc hoạt động trơn tru.
Ghi chú dùng từ guồng máy
Guồng máy đề cập đến hệ thống các máy móc hoạt động phối hợp. Các từ liên quan gồm có 'mechanism' (cơ chế), 'apparatus' (thiết bị), và 'system' (hệ thống), đều chỉ các cấu trúc máy móc hoặc tổ chức hoạt động.
Video minh hoạ guồng máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với guồng máy
Câu hỏi thường gặp về "guồng máy"
Guồng máy tiếng Anh là gì?
Guồng máy tiếng Anh là "machine system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống các máy móc hoạt động cùng nhau để thực hiện một chức năng nhất định.
"machine system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"machine system" nghĩa tiếng Việt là "guồng máy". Guồng máy đề cập đến hệ thống các máy móc hoạt động phối hợp.
Phát âm "machine system" như thế nào?
"machine system" có phiên âm IPA /məˈʃiːn ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "machine system"?
Hệ thống máy móc của nhà máy rất tự động hóa. — The factory's machine system is highly automated.