Tiếng Việt
Guồng quay của cuộc sống tiếng Anh là gì?
guồng quay của cuộc sống tiếng Anh là the grind of life /ðə ɡraɪnd ɒv laɪf/. Quá trình liên tục và đều đặn của cuộc sống hàng ngày, thường gây cảm giác mệt mỏi hoặc bận rộn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the grind of life
Ví dụ câu với guồng quay của cuộc sống / the grind of life
- 1
She is tired because of the grind of life.
Cô ấy mệt mỏi vì guồng quay của cuộc sống.
- 2
Many people struggle to keep up with the grind of life.
Nhiều người gặp khó khăn để theo kịp guồng quay của cuộc sống.
Ghi chú dùng từ guồng quay của cuộc sống
Guồng quay của cuộc sống đề cập đến nhịp sống hối hả và liên tục. Các từ liên quan: 'routine' (thói quen), 'hustle' (sự hối hả), 'busy' (bận rộn).
Video minh hoạ guồng quay của cuộc sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với guồng quay của cuộc sống
Câu hỏi thường gặp về "guồng quay của cuộc sống"
Guồng quay của cuộc sống tiếng Anh là gì?
Guồng quay của cuộc sống tiếng Anh là "the grind of life" (danh từ), nghĩa là: Quá trình liên tục và đều đặn của cuộc sống hàng ngày, thường gây cảm giác mệt mỏi hoặc bận rộn.
"the grind of life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the grind of life" nghĩa tiếng Việt là "guồng quay của cuộc sống". Guồng quay của cuộc sống đề cập đến nhịp sống hối hả và liên tục.
Phát âm "the grind of life" như thế nào?
"the grind of life" có phiên âm IPA /ðə ɡraɪnd ɒv laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the grind of life"?
Cô ấy mệt mỏi vì guồng quay của cuộc sống. — She is tired because of the grind of life.