Tiếng Việt
Hạ nang tiếng Anh là gì?
hạ nang tiếng Anh là Hair follicle base /hɛr ˈfɑːlɪkl beɪs/. Nền móng của nang tóc, nơi sinh trưởng của tóc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hair follicle base
Ví dụ câu với hạ nang / Hair follicle base
- 1
Chăm sóc da đầu giúp duy trì sức khỏe của nang tóc.
Taking care of the scalp helps maintain healthy hair follicles.
- 2
Các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến cấu trúc của nang tóc.
Genetic factors influence the structure of hair follicles.
Ghi chú dùng từ hạ nang
Hạ nang là phần gốc của nang tóc, liên quan đến sự phát triển của tóc. Các thuật ngữ liên quan: 'nang tóc' (hair follicle), 'tóc' (hair), 'da đầu' (scalp).
Video minh hoạ hạ nang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạ nang
Câu hỏi thường gặp về "hạ nang"
Hạ nang tiếng Anh là gì?
Hạ nang tiếng Anh là "Hair follicle base" (danh từ), nghĩa là: Nền móng của nang tóc, nơi sinh trưởng của tóc.
"Hair follicle base" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hair follicle base" nghĩa tiếng Việt là "hạ nang". Hạ nang là phần gốc của nang tóc, liên quan đến sự phát triển của tóc.
Phát âm "Hair follicle base" như thế nào?
"Hair follicle base" có phiên âm IPA /hɛr ˈfɑːlɪkl beɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hair follicle base"?
Taking care of the scalp helps maintain healthy hair follicles. — Chăm sóc da đầu giúp duy trì sức khỏe của nang tóc.