Tiếng Việt
Hải phận tiếng Anh là gì?
hải phận tiếng Anh là Territorial sea /ˌtɛrəˈtɔːriəl ˈsiː/. Vùng biển rộng lớn xung quanh đất liền, thuộc quyền kiểm soát của quốc gia, thường là trong phạm vi 12 hải lý từ bờ biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Territorial sea
Ví dụ câu với hải phận / Territorial sea
- 1
Quốc gia này có quyền kiểm soát toàn bộ hải phận của mình theo luật pháp quốc tế.
This country has sovereignty over its territorial sea according to international law.
- 2
Hải phận của họ bị xâm phạm bởi các hoạt động đánh bắt trái phép.
Their territorial sea was violated by illegal fishing activities.
Ghi chú dùng từ hải phận
Hải phận là vùng biển thuộc quyền kiểm soát của một quốc gia, nằm trong phạm vi 12 hải lý từ bờ biển. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hải đảo' (archipelago), 'khu vực đặc quyền kinh tế' (Exclusive Economic Zone), và 'quyền chủ quyền' (sovereignty).
Video minh hoạ hải phận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hải phận
Câu hỏi thường gặp về "hải phận"
Hải phận tiếng Anh là gì?
Hải phận tiếng Anh là "Territorial sea" (danh từ), nghĩa là: Vùng biển rộng lớn xung quanh đất liền, thuộc quyền kiểm soát của quốc gia, thường là trong phạm vi 12 hải lý từ bờ biển.
"Territorial sea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Territorial sea" nghĩa tiếng Việt là "hải phận". Hải phận là vùng biển thuộc quyền kiểm soát của một quốc gia, nằm trong phạm vi 12 hải lý từ bờ biển.
Phát âm "Territorial sea" như thế nào?
"Territorial sea" có phiên âm IPA /ˌtɛrəˈtɔːriəl ˈsiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Territorial sea"?
This country has sovereignty over its territorial sea according to international law. — Quốc gia này có quyền kiểm soát toàn bộ hải phận của mình theo luật pháp quốc tế.