Tiếng Việt
Hải ly tiếng Anh là gì?
hải ly tiếng Anh là beaver /biːvə/. Chú hải ly là một loài động vật có khả năng xây dựng đập và nhà dưới nước, thường sống ở các con sông và hồ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beaver
Ví dụ câu với hải ly / beaver
- 1
The beaver built a large dam across the river.
Con hải ly đã xây một đập lớn trên sông.
- 2
Beavers are known for their engineering skills.
Hải ly nổi tiếng với khả năng kỹ thuật của chúng.
Ghi chú dùng từ hải ly
Hải ly là loài gặm nhấm sống dưới nước, có bộ lông dày và đuôi phẳng. Các từ liên quan: 'dam' (đập), 'lodges' (nhà hải ly), 'gnaw' (gặm).
Video minh hoạ hải ly
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hải ly
Câu hỏi thường gặp về "hải ly"
Hải ly tiếng Anh là gì?
Hải ly tiếng Anh là "beaver" (danh từ), nghĩa là: Chú hải ly là một loài động vật có khả năng xây dựng đập và nhà dưới nước, thường sống ở các con sông và hồ.
"beaver" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beaver" nghĩa tiếng Việt là "hải ly". Hải ly là loài gặm nhấm sống dưới nước, có bộ lông dày và đuôi phẳng.
Phát âm "beaver" như thế nào?
"beaver" có phiên âm IPA /biːvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beaver"?
Con hải ly đã xây một đập lớn trên sông. — The beaver built a large dam across the river.