Tiếng Việt
Hạn hán tiếng Anh là gì?
hạn hán tiếng Anh là severe drought /sɪˈvɪr draʊt/. Một hiện tượng thời tiết kéo dài thiếu mưa trầm trọng gây thiệt hại lớn cho nông nghiệp và sinh hoạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
severe drought
Ví dụ câu với hạn hán / severe drought
- 1
Nạn hạn hán đã làm giảm lượng nước trong các hồ chứa.
The severe drought has reduced the water levels in the reservoirs.
- 2
Nông dân đang đối mặt với hậu quả của hạn hán kéo dài.
Farmers are facing the consequences of the prolonged drought.
Ghi chú dùng từ hạn hán
Hạn hán là hiện tượng thiếu mưa kéo dài gây thiệt hại lớn. Các từ liên quan: hạn hán (drought), hạn hán kéo dài (prolonged drought), thiếu nước (water shortage).
Video minh hoạ hạn hán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạn hán
Câu hỏi thường gặp về "hạn hán"
Hạn hán tiếng Anh là gì?
Hạn hán tiếng Anh là "severe drought" (danh từ), nghĩa là: Một hiện tượng thời tiết kéo dài thiếu mưa trầm trọng gây thiệt hại lớn cho nông nghiệp và sinh hoạt.
"severe drought" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"severe drought" nghĩa tiếng Việt là "hạn hán". Hạn hán là hiện tượng thiếu mưa kéo dài gây thiệt hại lớn.
Phát âm "severe drought" như thế nào?
"severe drought" có phiên âm IPA /sɪˈvɪr draʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "severe drought"?
The severe drought has reduced the water levels in the reservoirs. — Nạn hạn hán đã làm giảm lượng nước trong các hồ chứa.