Tiếng Việt
Hạn mặn tiếng Anh là gì?
hạn mặn tiếng Anh là saline drought /ˈseɪ.laɪn draʊt/. Hiện tượng thiếu nước mặn trong đất hoặc nguồn nước do hạn hán kéo dài, ảnh hưởng đến nông nghiệp và sinh thái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
saline drought
Ví dụ câu với hạn mặn / saline drought
- 1
Saline drought làm giảm năng suất cây trồng trong khu vực ven biển.
Saline drought reduces crop yields in coastal areas.
- 2
Các biện pháp chống hạn mặn cần thiết để bảo vệ nguồn nước và đất đai.
Measures to combat saline drought are necessary to protect water sources and land.
Ghi chú dùng từ hạn mặn
Hạn mặn là hiện tượng đất hoặc nguồn nước bị nhiễm mặn do thiếu mưa hoặc biến đổi khí hậu. Các thuật ngữ liên quan: 'salinity' (độ mặn), 'drought' (hạn hán), 'water management' (quản lý nước).
Video minh hoạ hạn mặn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạn mặn
Câu hỏi thường gặp về "hạn mặn"
Hạn mặn tiếng Anh là gì?
Hạn mặn tiếng Anh là "saline drought" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng thiếu nước mặn trong đất hoặc nguồn nước do hạn hán kéo dài, ảnh hưởng đến nông nghiệp và sinh thái.
"saline drought" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"saline drought" nghĩa tiếng Việt là "hạn mặn". Hạn mặn là hiện tượng đất hoặc nguồn nước bị nhiễm mặn do thiếu mưa hoặc biến đổi khí hậu.
Phát âm "saline drought" như thế nào?
"saline drought" có phiên âm IPA /ˈseɪ.laɪn draʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "saline drought"?
Saline drought reduces crop yields in coastal areas. — Saline drought làm giảm năng suất cây trồng trong khu vực ven biển.