The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạn cuối tiếng Anh là gì?

hạn cuối tiếng Anh là deadline /ˈdedlaɪn/. Thời hạn cuối cùng để hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ.

Hình minh hoạ "hạn cuối" tiếng Anh là "deadline"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deadline

Danh từ
/ˈdedlaɪn/

Ví dụ câu với hạn cuối / deadline

  1. 1

    Bạn cần hoàn thành báo cáo trước hạn cuối vào ngày thứ Sáu.

    You need to finish the report before the deadline on Friday.

  2. 2

    Hạn cuối để nộp đơn xin việc là ngày 30 tháng 4.

    The deadline to submit the job application is April 30.

Ghi chú dùng từ hạn cuối

Hạn cuối là thời điểm cuối cùng để làm gì đó. Các từ liên quan gồm có 'due date' (ngày đến hạn), 'cut-off date' (ngày chốt), và 'time limit' (giới hạn thời gian).

Video minh hoạ hạn cuối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hạn cuối

Câu hỏi thường gặp về "hạn cuối"

Hạn cuối tiếng Anh là gì?

Hạn cuối tiếng Anh là "deadline" (danh từ), nghĩa là: Thời hạn cuối cùng để hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ.

"deadline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deadline" nghĩa tiếng Việt là "hạn cuối". Hạn cuối là thời điểm cuối cùng để làm gì đó.

Phát âm "deadline" như thế nào?

"deadline" có phiên âm IPA /ˈdedlaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deadline"?

You need to finish the report before the deadline on Friday. — Bạn cần hoàn thành báo cáo trước hạn cuối vào ngày thứ Sáu.