Tiếng Việt
Hãn hữu tiếng Anh là gì?
Hãn hữu tiếng Anh là Rare /rɛər/. Hiếm gặp, không thường xuyên xảy ra hoặc tồn tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rare
Ví dụ câu với Hãn hữu / Rare
- 1
Cây hoa anh đào nở rộ vào mùa xuân, rất hiếm trong khu vực này.
Cherry blossoms bloom in spring, which is rare in this area.
- 2
Anh ấy là người hiếm có, luôn giúp đỡ mọi người xung quanh.
He is a rare person, always helping those around him.
Ghi chú dùng từ Hãn hữu
Hãn hữu có nghĩa là hiếm gặp hoặc ít xuất hiện. Các từ liên quan gồm 'infrequent' (không thường xuyên), 'scarce' (khá khan hiếm), 'uncommon' (không phổ biến).
Video minh hoạ Hãn hữu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hãn hữu
Câu hỏi thường gặp về "Hãn hữu"
Hãn hữu tiếng Anh là gì?
Hãn hữu tiếng Anh là "Rare" (tính từ), nghĩa là: Hiếm gặp, không thường xuyên xảy ra hoặc tồn tại.
"Rare" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rare" nghĩa tiếng Việt là "Hãn hữu". Hãn hữu có nghĩa là hiếm gặp hoặc ít xuất hiện.
Phát âm "Rare" như thế nào?
"Rare" có phiên âm IPA /rɛər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rare"?
Cherry blossoms bloom in spring, which is rare in this area. — Cây hoa anh đào nở rộ vào mùa xuân, rất hiếm trong khu vực này.