Tiếng Việt
Hàng hiếm tiếng Anh là gì?
hàng hiếm tiếng Anh là Rare item /rɛr ˈaɪtəm/. Mặt hàng hiếm, rất ít gặp hoặc có giá trị cao do hiếm có.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rare item
Ví dụ câu với hàng hiếm / Rare item
- 1
This vintage watch is a rare item among collectors.
Chiếc đồng hồ cổ này là một mặt hàng hiếm trong giới sưu tập.
- 2
Finding a rare item like this is quite exciting.
Việc tìm thấy một mặt hàng hiếm như thế này thật thú vị.
Ghi chú dùng từ hàng hiếm
Hàng hiếm là những vật hoặc mặt hàng rất ít xuất hiện hoặc có giá trị cao do hiếm có. Các từ liên quan: 'collectible' (để sưu tập), 'antique' (cổ), 'valuable' (có giá trị).
Video minh hoạ hàng hiếm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng hiếm
Câu hỏi thường gặp về "hàng hiếm"
Hàng hiếm tiếng Anh là gì?
Hàng hiếm tiếng Anh là "Rare item" (danh từ), nghĩa là: Mặt hàng hiếm, rất ít gặp hoặc có giá trị cao do hiếm có.
"Rare item" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rare item" nghĩa tiếng Việt là "hàng hiếm". Hàng hiếm là những vật hoặc mặt hàng rất ít xuất hiện hoặc có giá trị cao do hiếm có.
Phát âm "Rare item" như thế nào?
"Rare item" có phiên âm IPA /rɛr ˈaɪtəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rare item"?
Chiếc đồng hồ cổ này là một mặt hàng hiếm trong giới sưu tập. — This vintage watch is a rare item among collectors.