Tiếng Việt
Đất hiếm tiếng Anh là gì?
đất hiếm tiếng Anh là rare earth /rɛr ɜrθ/. Các nguyên tố kim loại hiếm, quan trọng trong công nghiệp công nghệ cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rare earth
Ví dụ câu với đất hiếm / rare earth
- 1
Các đất hiếm được sử dụng trong sản xuất pin và nam châm.
Rare earth elements are used in the production of batteries and magnets.
- 2
Nguồn cung đất hiếm ngày càng khan hiếm do khai thác quá mức.
The supply of rare earths is becoming increasingly scarce due to overextraction.
Ghi chú dùng từ đất hiếm
Đất hiếm là nhóm nguyên tố kim loại quan trọng trong công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'mineral deposits' (mỏ khoáng sản), 'metallurgy' (kỹ thuật luyện kim), 'supply chain' (chuỗi cung ứng).
Video minh hoạ đất hiếm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đất hiếm
Câu hỏi thường gặp về "đất hiếm"
Đất hiếm tiếng Anh là gì?
Đất hiếm tiếng Anh là "rare earth" (danh từ), nghĩa là: Các nguyên tố kim loại hiếm, quan trọng trong công nghiệp công nghệ cao.
"rare earth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rare earth" nghĩa tiếng Việt là "đất hiếm". Đất hiếm là nhóm nguyên tố kim loại quan trọng trong công nghiệp.
Phát âm "rare earth" như thế nào?
"rare earth" có phiên âm IPA /rɛr ɜrθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rare earth"?
Rare earth elements are used in the production of batteries and magnets. — Các đất hiếm được sử dụng trong sản xuất pin và nam châm.